police court
Định nghĩa
Danh từ:
- Tòa án cảnh sát: Một tòa án có thẩm quyền xét xử các tội nhẹ và có thể chuyển giao những người bị buộc tội nghiêm trọng lên tòa án cấp cao hơn để xét xử.
Ví dụ sử dụng
- (Vụ án ban đầu được xét xử tại tòa án cảnh sát trước khi được chuyển lên tòa án cấp cao hơn.)
- (Các vi phạm nhẹ như vi phạm giao thông thường được xử lý tại tòa án cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be brought before a police court": bị đưa ra trước tòa án cảnh sát.
The suspect was brought before the police court for a preliminary hearing. (Nghi phạm bị đưa ra trước tòa án cảnh sát để xét xử sơ bộ.)"police court magistrate": thẩm phán của tòa án cảnh sát.
The police court magistrate decided to release the defendant on bail. (Thẩm phán của tòa án cảnh sát đã quyết định cho bị cáo tại ngoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Police (danh từ): cảnh sát. (Cảnh sát đã bắt tên trộm.)
- Court (danh từ): tòa án. (Tòa án sẽ họp lúc 9 giờ sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Magistrate's court: tòa án thẩm phán (thường xử lý các tội nhẹ tương tự).
- Summary court: tòa án xét xử tóm tắt (dành cho các vụ án nhỏ).
Thành ngữ liên quan
- "Day in court": cơ hội được xét xử công bằng. (Mọi người đều xứng đáng có cơ hội được xét xử công bằng.)